HSK Nhập Môn汉语入门
Lộ trình HSK 3.0 · Bản thảo

Bắt đầu tiếng Trung, chắc từng câu.

Học theo 4.354 câu HSK 3.0 có audio thường và chậm, được chia thành lesson theo từng cấp độ.

Câu HSK
4.354 câu
Cấp độ
6 cấp
Kho luyện
4.354 câu

Từ đầu tiên

你好

nǐ hǎo

Xin chào!

Một lời chào nhỏ, một hành trình mới.

Lộ trình của bạn

Chọn cấp độ & bài học

Chọn một cấp độ để xem toàn bộ lesson được sinh trực tiếp từ dataset HSK 3.0.

Đang xem HSK 1

24 bài học

HSK 1 · Bài 01

老师,您好!

HSK 1 · Chào hỏi

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề chào hỏi, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 02

她也是医生。

HSK 1 · Giới thiệu bản thân

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề giới thiệu bản thân, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 03

这是我儿子,那是我女儿。

HSK 1 · Gia đình

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề gia đình, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 04

这本书一百块钱。

HSK 1 · Số đếm

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề số đếm, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 05

去年我在北京。

HSK 1 · Thời gian

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề thời gian, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 06

请说汉语。

HSK 1 · Hoạt động hằng ngày

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề hoạt động hằng ngày, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 07

请坐下,休息一会儿。

HSK 1 · Hoạt động hằng ngày

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề hoạt động hằng ngày, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 08

我在大学学习。

HSK 1 · Trường học & công việc

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề trường học & công việc, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 09

他在北京工作。

HSK 1 · Địa điểm & vị trí

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề địa điểm & vị trí, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 10

书在床上,不在地上。

HSK 1 · Địa điểm & vị trí

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề địa điểm & vị trí, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 11

他坐在车上看书。

HSK 1 · Di chuyển

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề di chuyển, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 12

我喜欢吃米饭和菜。

HSK 1 · Ẩm thực

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề ẩm thực, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 13

他很忙,我不忙。

HSK 1 · Thời tiết

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề thời tiết, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 14

他是不是学生?

HSK 1 · Câu hỏi

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề câu hỏi, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 15

我的书放在桌子上。

HSK 1 · Đồ vật

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề đồ vật, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 16

老人在家里唱歌。

HSK 1 · Đồ vật

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề đồ vật, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 17

他送我回家。

HSK 1 · Đồ vật

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề đồ vật, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 18

老师说话,学生听写。

HSK 1 · Trường học & công việc

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề trường học & công việc, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 19

现在还很早,不晚。

HSK 1 · Thời gian

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề thời gian, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 20

车站在楼下。

HSK 1 · Địa điểm & vị trí

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề địa điểm & vị trí, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 21

他得到了一个球。

HSK 1 · Đồ vật

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề đồ vật, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 22

你什么时候来?

HSK 1 · Thời gian

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề thời gian, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 23

上次你没来,下次要来。

HSK 1 · Thời gian

Luyện 12 câu HSK 1 theo chủ đề thời gian, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút
HSK 1 · Bài 24

东、南、西、北都有山。

HSK 1 · Địa điểm & vị trí

Luyện 5 câu HSK 1 theo chủ đề địa điểm & vị trí, có pinyin và bản dịch tiếng Anh.

10 từ · 2 ngữ pháp 25 phút

Học chủ động

Một bài ngắn.
Bốn cách nhớ.

Mỗi bài dẫn bạn từ nhận biết đến tự tạo câu, để tiếng Trung không chỉ nằm trên trang giấy.

01

Hiểu từ trong ngữ cảnh

Mỗi từ có pinyin, nghĩa và câu ví dụ lấy ngay từ bài khóa.

02

Nghe rồi bắt chước

Nghe từng câu tiếng Trung và luyện theo nhịp của người bản ngữ.

03

Nói ngay trên trình duyệt

Nhận dạng giọng nói, so câu mẫu và chỉ ra phần cần luyện lại.

04

Ôn bằng hội thoại

Nghe lại từng lượt thoại bằng giọng đọc miễn phí của trình duyệt.